junk dna

junk dna

A scientist points to a colorful diagram of a DNA helix, highlighting a section labeled "junk DNA".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • DNA rác: "junk DNA" thuật ngữ dùng để chỉ các đoạn DNA trong bộ gen của sinh vật không mã hóa cho protein. Ban đầu, các nhà khoa học cho rằng những đoạn này không chức năng quan trọng, nhưng nghiên cứu hiện đại cho thấy chúng có thể đóng vai trò trong điều hòa gen các quá trình sinh học khác. Từ "junk" ở đây mang nghĩa "rác thải" hoặc "vô dụng" trong bối cảnh di truyền học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Most of the human genome consists of junk DNA. (Phần lớn bộ gen của con người bao gồm DNA rác.)
    • Scientists once thought junk DNA was useless, but now they know it has important functions. (Các nhà khoa học từng nghĩ DNA rác dụng, nhưng giờ họ biết những chức năng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non-coding DNA": thuật ngữ chính xác hơn cho "junk DNA", nhấn mạnh vào việc các đoạn này không mã hóa protein thay vì cho rằng chúngdụng.

    • Non-coding DNA, often called junk DNA, plays a role in gene regulation. (DNA không mã hóa, thường được gọi là DNA rác, đóng vai trò trong điều hòa gen.)
  • "functional junk DNA": cách gọi mỉa mai khi các đoạn DNA rác được phát hiện chức năng cụ thể.

    • What was once considered junk DNA is now known as functional junk DNA. (Những từng được coi DNA rác nay được gọi là DNA rác chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Junk (danh từ gốc): rác, đồ bỏ đi.

    • This box is full of junk. (Cái hộp này đầy rác.)
  • DNA (danh từ): axit deoxyribonucleic, vật chất di truyền.

    • DNA carries genetic information. (DNA mang thông tin di truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-coding DNA: DNA không mã hóa.
  • Selfish DNA: DNA ích kỷ (một quan điểm cho rằng các đoạn này chỉ sao chép lợi ích riêng của chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Code for: mã hóa cho (một protein hoặc tính trạng).

    • Genes code for proteins, but junk DNA does not. (Gen mã hóa cho protein, nhưng DNA rác thì không.)
  • Make up: tạo thành, cấu thành.

    • Junk DNA makes up a large portion of the genome. (DNA rác tạo thành một phần lớn của bộ gen.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw away like junk: vứt bỏ như rác (ám chỉ cách nhìn nhận ban đầu về DNA rác).

    • Early geneticists treated non-coding sequences like junk, but they were wrong to throw them away like junk. (Các nhà di truyền học ban đầu coi các trình tự không mã hóa như rác, nhưng họ đã sai khi vứt bỏ chúng như rác.)
  • Hidden treasure in the junk: kho báu ẩn giấu trong đống rác (ám chỉ chức năng quan trọng của DNA rác).

    • Researchers found hidden treasure in the junk DNA. (Các nhà nghiên cứu tìm thấy kho báu ẩn giấu trong DNA rác.)